Từ điển

Đáp án/transcript: Cam IELTS 10 listening test 1 Xem đề thi

Bộ đề thi: IELTS Cam 10 Full Test 1

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
Recording 1
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Recording 2
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Recording 3
21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Recording 4
31 32 33 34 35 36 37 38 39 40