Từ điển

Những lưu ý nhất định phải biết khi dùng dấu phẩy "," trong IELTS Writing

Một trong những lỗi phổ biến trong bài viết IELTS là sử dụng sai các dấu câu, đặc biệt là dấu phẩy (,). Trong văn bản, dấu phẩy giúp người viết truyền đạt thông tin rõ ràng, nhưng nếu sử dụng dấu phẩy không đúng cách có thể khiến người đọc nhầm lẫn. Vì vậy, học cách sử dụng dấu phẩy đúng trong IELTS là điều quan trọng để bạn đạt điểm cao trong phần viết. Chúng ta hãy xem xét một số quy tắc cơ bản để sử dụng dấu phẩy đúng cách.

 

Trong danh sách

Dấu phẩy được sử dụng để tách các từ và cụm từ khi có từ ba từ hoặc cụm từ trở lên.

Ví dụ:

I will have a sandwich, an apple, an egg, and a bottle of milk for lunch.  

(Bữa trưa tôi sẽ ăn một chiếc bánh sandwich, một quả táo, một quả trứng và một chai sữa).

The growing number of cars causes air pollution, noise pollution, and traffic problems.

(Số lượng ô tô ngày càng nhiều gây ra ô nhiễm không khí, ô nhiễm tiếng ồn và các vấn đề về giao thông).

They are a major cause of structural damage to building timbers, a cause of disease in animals and humans, and one of the greatest causes of agricultural losses.

(Chúng là nguyên nhân chính gây ra hư hỏng cấu trúc đối với gỗ xây dựng, là nguyên nhân gây bệnh cho động vật và con người, và là một trong những nguyên nhân lớn nhất gây ra thiệt hại về nông nghiệp.)

Lưu ý: Có thể bỏ dấu phẩy cuối cùng.

Trước các liên từ kết hợp

Sử dụng dấu phẩy trước các liên từ kết hợp như: “and, but, or, so” trong câu ghép.

Ví dụ:

She did her best, but she failed the exam.

(Cô ấy đã làm hết sức mình, nhưng cô ấy đã trượt kỳ thi.) 

Many young adults can not afford the living expenses on their own, so they live with their parents to save money.

(Nhiều thanh niên không thể tự trang trải chi phí sinh hoạt, do đó họ phải sống với cha mẹ để tiết kiệm.)

Lưu ý: Không dùng dấu phẩy để kết hợp hai câu hoàn chỉnh. Cách chính xác là sử dụng một dấu chấm để tách chúng ra hoặc sử dụng một liên từ kết hợp để nối hai câu này.

Ví dụ sai: She did her best, she failed the exam. (Cô ấy đã làm hết sức mình, cô ấy đã trượt kỳ thi.)

Ví dụ đúng: She did her best, but she failed the exam. (Cô ấy đã làm hết sức mình, nhưng cô ấy đã trượt kỳ thi.)

Tách nhiều tính từ bổ sung nghĩa cho cùng một danh từ

Chúng ta sử dụng dấu phẩy để tách một loạt các tính từ bổ nghĩa cho cùng một danh từ.

Ví dụ:  The tall, elegant lady is my boss. (Người phụ nữ cao ráo, thanh lịch đó là sếp của tôi).

Sau các trạng từ, cụm từ hoặc mệnh đề mở đầu

Sử dụng dấu phẩy sau các loại trạng từ hoặc cụm từ mở đầu sau.

  • Sau các trạng từ mở đầu

Ví dụ: Surprisingly, most people believe that he is wrong. (Thật ngạc nhiên, hầu hết mọi người đều tin rằng anh ấy sai).

  • Sau các từ chuyển tiếp

Ví dụ: Therefore, government should encourage those businesses to move to rural areas. (Do đó, chính phủ nên khuyến khích các doanh nghiệp đó chuyển đến các vùng nông thôn).

  • Sau các cụm giới từ

Ví dụ: In the past, it took much more time for people to travel outside the country. (Trong quá khứ, mọi người mất nhiều thời gian hơn để đi du lịch bên ngoài đất nước).  

  • Sau các cụm từ phân từ

Ví dụ: Walking on the beach, she found a beautiful seashell. (Đang đi bộ trên bãi biển, cô ấy tìm thấy một vỏ sò đẹp).

  •  Sau cụm từ nguyên mẫu

Ví dụ: To get a better job, you need to learn a specific skill. (Để hoàn thành công việc tốt hơn, bạn cần học một kỹ năng cụ thể).

  •  Sau mệnh đề phụ thuộc (nếu chúng đứng trước mệnh đề độc lập)

Ví dụ: If it rains tomorrow, I will stay at home. (Nếu mai trời mưa, tôi sẽ ở nhà).

  • Sau các từ như “say” (nói) và trước một dấu ngoặc kép

Ví dụ: The famous scientist said, ” It is strange that only extraordinary men make the discoveries, which later appear so easy and simple.” (Nhà khoa học nổi tiếng từng nói, "Thật kỳ lạ là chỉ có những người phi thường mới thực hiện những khám phá, mà sau này hóa ra lại dễ dàng và đơn giản như vậy.")

Xung quanh các cụm từ hoặc mệnh đề trong ngoặc

Chúng ta sử dụng dấu phẩy trước hoặc sau các cụm từ và mệnh đề trong ngoặc đơn. Một cụm từ hoặc mệnh đề trong ngoặc đơn sẽ chèn trong một câu. Thông thường, nó có thể được loại bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của câu gốc.

Ví dụ: The canopy, the upper level of the trees in the rainforest, holds a plethora of climbing mammals of moderately large size, which may include monkeys, cats, civets, and porcupines. (Tán cây, tầng trên của cây trong rừng nhiệt đới, chứa rất nhiều động vật có vú biết leo trèo có kích thước vừa phải, có thể bao gồm khỉ, mèo, cầy hương và nhím).

Xem bài viết gốc tại đây

 


Bình luận

Vui lòng đăng nhập để comment