Từ điển

Flashcards: Từ vựng tiếng Anh văn phòng


Xem ngẫu nhiên

absent (adjective) /ˈæbsənt/

Định nghĩa:
vắng mặt (vì đau ốm,...)
Ví dụ:
  • Most students were absent from school at least once (Hầu hết sinh viên đã vắng mặt ít nhất một lần)

accept (verb) /əkˈsept/

Định nghĩa:
nhận, chấp nhận
Ví dụ:
  • We accept payment by Visa Electron, Visa, Switch, Maestro, Mastercard, JCB, Solo, check or cash. (Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng thẻ Visa Electron, Visa, Switch, Maestro, Mastercard, JCB, Solo, séc hoặc tiền mặt.)

accommodation (noun) /əˌkɒməˈdeɪʃən/

Định nghĩa:
chỗ trọ, chỗ ăn ở
Ví dụ:
  • I am not wealthy enough to afford first-class accommodation. (Tôi không đủ giàu để mua được chỗ ở hạng nhất.)

acquire (verb) /əˈkwaɪər/

Định nghĩa:
thu được, đạt được
Ví dụ:
  • He acquired the firm in 2008. (Ông đã có được công ty vào năm 2008.)

ad (noun) /æd/

Định nghĩa:
quảng cáo
Ví dụ:
  • We put an ad in the local paper (Chúng tôi đặt quảng cáo trên tờ báo địa phương)

address (verb) /əˈdres/

Định nghĩa:
diễn thuyết (trước ai)
Ví dụ:
  • The President has been asked to address the assembly. (Tổng thống được yêu cầu diễn thuyết trước quốc hội)

administration (noun) /ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Định nghĩa:
việc/sự quản trị, điều hành
Ví dụ:
  • I want to talk to a woman who works in the Administration Department. (Tôi muốn nói chuyện với một người phụ nữ làm việc tại Cục Quản lý.)

admit (verb) /ədˈmɪt/

Định nghĩa:
nhận/cho phép vào
Ví dụ:
  • You will not be admitted to the theatre after the performance has started. (Bạn sẽ không được cho phép vào nhà hát sau khi chương trình biểu diễn đã bắt đầu.)

advantage (noun) /ədˈvɑːntɪdʒ/

Định nghĩa:
lợi thế, thuận lợi
Ví dụ:
  • His plan has the advantage of being less expensive than other options (Kế hoạch của anh ấy có lợi thế là ít tốn kém hơn so với các lựa chọn khác)

advertise (verb) /ˈædvətaɪz/

Định nghĩa:
quảng cáo
Ví dụ:
  • Companies are not allowed to advertise cigarettes on television any more. (Các công ty không được phép quảng cáo thuốc lá trên truyền hình nữa.)

advertising (noun) /ˈædvətaɪzɪŋ/

Định nghĩa:
hoạt động/ngành quảng cáo
Ví dụ:
  • A good advertising campaign will increase our sales. (Một chiến dịch quảng cáo tốt sẽ làm tăng doanh số bán hàng của chúng tôi.)

advice (noun) /ədˈvaɪs/

Định nghĩa:
lời khuyên
Ví dụ:
  • They give advice to people with HIV and AIDS. (Họ đưa ra lời khuyên cho những người bị bệnh HIV và AIDS.)

agenda (noun) /əˈdʒendə/

Định nghĩa:
chương trình; những vấn đề phải bàn tại một cuộc họp
Ví dụ:
  • Newspapers have been accused of trying to set the agenda for the government. (Báo chí đã bị buộc tội cố gắng thiết lập chương trình nghị sự của chính phủ.)

agent (noun) /ˈeɪdʒənt/

Định nghĩa:
nhân viên đại lý, người đại diện
Ví dụ:
  • I talked to the real estate agent about the house we like. (Tôi đã nói chuyện với nhân viên đại lý bất động sản về căn nhà chúng ta thích)

agm (abbreviation) /eɪ dʒiː ˈem/

Định nghĩa:
cuộc tổng họp hằng năm (viết tắt của Annual General Meeting)
Ví dụ:
  • The next AGM of our company will take place on January 30, 2015. (Đại hội cổ đông tiếp theo của công ty chúng tôi sẽ diễn ra vào ngày 30 tháng 1 năm 2015.)

agreement (noun) /əˈɡriːmənt/

Định nghĩa:
thỏa thuận, hợp đồng
Ví dụ:
  • They have a free trade agreement with Australia. (Họ có một hợp đồng thương mại tự do với Australia.)

allocate (verb) /ˈæləkeɪt/

Định nghĩa:
phân bổ (một món tiền vào việc gì); cấp cho (ai cái gì)
Ví dụ:
  • A large sum has been allocated for buying new books for the library. (Một khoản ngân sách lớn được phân bổ để mua sách cho thư viện)

aob (abbreviation) /eɪ əʊ ˈbiː/

Định nghĩa:
viết tắt của "any other business" (những nội dung khác được thảo luận cuối buổi họp mà nằm ngoài chương trình nghị sự)
Ví dụ:
  • Business meetings typically end with the chairperson asking if there is 'any other business' (Các cuộc họp kinh doanh thường kết thúc khi Chủ tịch yêu cầu làm công việc khác)

appoint (verb) /əˈpɔɪnt/

Định nghĩa:
bổ nhiệm, chỉ định
Ví dụ:
  • They have recently appointed him director of the company. (Gần đây họ đã bổ nhiệm ông ấy làm giám đốc công ty.)

appointment (noun) /əˈpɔɪntmənt/

Định nghĩa:
cuộc hẹn (thường liên quan đến công việc)
Ví dụ:
  • She's got an appointment with her lawyer later this evening. (Cô ấy có một cuộc hẹn với luật sư của cô ấy sau buổi tối nay.)

apprenticeship (noun) /əˈprentɪʃɪp/

Định nghĩa:
thời gian học việc; sự học việc
Ví dụ:
  • She was in the second year of her apprenticeship as a carpenter. (Cô ấy đang ở năm hai trong việc học nghề thợ mộc.)

approve (verb) /əˈpruːv/

Định nghĩa:
đồng ý, chấp thuận
Ví dụ:
  • Her parents did not approve of her new boyfriend. (Cha mẹ của cô ấy không chấp nhận bạn trai mới của cô.)

aptitude (noun) /ˈæptɪtjuːd/

Định nghĩa:
năng khiếu
Ví dụ:
  • She showed a natural aptitude for the work. (Cô ấy đã bộc lộ năng khiếu trong công việc.)

arbitration (noun) /ˌɑːbɪˈtreɪʃən/

Định nghĩa:
sự giải quyết tranh chấp bằng trọng tài
Ví dụ:
  • Both sides in the dispute have agreed to go to arbitration. (Cả hai bên trong vụ tranh chấp đã đồng ý đi đến hòa giải)

arise (verb) /əˈraɪz/

Định nghĩa:
nảy sinh; phát sinh
Ví dụ:
  • Emotional or mental problems can arise from a physical cause. (Vấn đề tình cảm hoặc tâm thần có thể phát sinh từ một nguyên nhân vật lý.)

aspiring (adjective) /əˈspaɪərɪŋ/

Định nghĩa:
mong muốn, khao khát (tromg một lĩnh vực nào đó được đề cập đến)
Ví dụ:
  • Aspiring musicians need hours of practice every day. (Những nhạc sĩ có tham vọng cần nhiều giờ luyện tập mỗi ngày.)

assessment (noun) /əˈses.mənt/

Định nghĩa:
sự đánh giá
Ví dụ:
  • An adequate environmental impact assessment was not carried out on the bypass project. (Một đánh giá tác động môi trường thích hợp không được thực hiện trên các dự án đường vòng.)

associate (noun) /əˈsəʊsiət/

Định nghĩa:
cộng tác, đồng sự
Ví dụ:
  • He was known to be one of the convicted man's associates. (Anh ta được biết đến là một trong những cộng sự người đàn ông bị kết án.)

attachment (noun) /əˈtætʃmənt/

Định nghĩa:
tài liệu đính kèm (khi gửi email)
Ví dụ:
  • I'll send the document as an attachment to my next e-mail. (Tôi sẽ gửi tài liệu đính kèm vào e-mail tiếp theo của tôi.)

attain (verb) /əˈteɪn/

Định nghĩa:
đạt được
Ví dụ:
  • We need to know the best way to attain our goals. (Chúng ta cần phải biết cách tốt nhất để đạt được mục tiêu của mình)

audit (noun) /ˈɔːdɪt/

Định nghĩa:
sự kiểm toán
Ví dụ:
  • A tax audit is an examination of your tax return by the IRS to verify that your income and deductions are accurate (Một kiểm toán thuế là việc kiểm tra tờ khai thuế của IRS để xác minh, thu nhập và các khoản khấu trừ của bạn là chính xác)

background (noun) /ˈbækɡraʊnd/

Định nghĩa:
nền tảng; tiểu sử, lai lịch
Ví dụ:
  • His family background give him advantages in these situations. (Nền tảng gia đình cho anh ta lợi thế trong những tình huống này.)

ballot (noun) /ˈbælət/

Định nghĩa:
sự bỏ phiếu kín
Ví dụ:
  • The chairperson is chosen by secret ballot. (Chủ tọa được chọn bằng cách bỏ phiếu kín.)

bankruptcy (noun) /ˈbæŋkrəptsi/

Định nghĩa:
sự phá sản, sự vỡ nợ
Ví dụ:
  • The company filed for bankruptcy(= asked to be officially bankrupt ) in 2009. (Công ty này đã đệ đơn xin phá sản (= yêu cầu được chính thức phá sản) trong năm 2009.)

bargain (noun) /ˈbɑːɡɪn/

Định nghĩa:
đồ mua giá rẻ, món hời
Ví dụ:
  • The car was a bargain at that price. (Chiếc xe là một món hời với giá đó.)

benefit (noun) /ˈbenɪfɪt/

Định nghĩa:
lợi ích
Ví dụ:
  • What's the benefits for buying this insurance? (Những lợi ích cho việc mua bảo hiểm này là gì?)

binding (adjective) /ˈbaɪndɪŋ/

Định nghĩa:
bắt buộc, ràng buộc
Ví dụ:
  • The judge said the document was not legally binding. (Thẩm phán cho biết tài liệu đã không được ràng buộc pháp lý.)

blunder (noun) /ˈblʌndər/

Định nghĩa:
lỗi sai ngớ ngẩn hoặc bất cẩn
Ví dụ:
  • I 've made an awful blunder. (Tôi mắc phải một lỗi ngớ ngẩn kinh khủng.)

boardroom (noun) /ˈbɔːdruːm/

Định nghĩa:
phòng họp của phòng ban công ty
Ví dụ:
  • The directors were working overtime in the boardroom. (Các giám đốc đã họp ngoài giờ trong phòng họp.)

body language (noun) /ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/

Định nghĩa:
ngôn ngữ cơ thể
Ví dụ:
  • We could tell from his body language that he was nervous. (Chúng tôi có thể nói từ ngôn ngữ cơ thể của anh ấy rằng anh rất lo lắng.)

bookkeeper (noun) /ˈbʊkkiːpə(r)/

Định nghĩa:
người làm sổ sách
Ví dụ:
  • We are planning to hire a freelance bookkeeper. (Chúng tôi đang có kế hoạch để thuê một người làm sổ sách tự do.)

borrow (verb) /ˈbɒrəʊ/

Định nghĩa:
mượn
Ví dụ:
  • Can I borrow your phone? (Tôi có thể mượn điện thoại của bạn được không?)

boss (noun) /bɒs/

Định nghĩa:
sếp, người chủ
Ví dụ:
  • My boss assigns me too many tasks. (Sếp của tôi phân công cho tôi quá nhiều nhiệm vụ.)

bottom line (noun) /ˈbɒtəm laɪn/

Định nghĩa:
điểm mấu chốt, điểm cốt yếu
Ví dụ:
  • If our flight is late, we will miss our connection. That's the bottom line. (Nếu chuyến bay của chúng ta trễ, chúng ta sẽ bỏ lỡ chuyến bay chuyển tiếp. Đó là điểm mấu chốt.)

brainstorm (verb) /ˈbreɪnstɔːm/

Định nghĩa:
nêu ý kiến/ý tưởng để thảo luận hoặc cân nhắc
Ví dụ:
  • They brainstormed and mapped plans for dealing with problems like affordable housing and the budget shortfall. (Họ động não và lập bản đồ kế hoạch để đối phó với các vấn đề như nhà ở giá rẻ và sự thiếu hụt ngân sách.)

brand (noun) /brænd/

Định nghĩa:
thương hiệu (sản phẩm)
Ví dụ:
  • Which brand of toothpaste do you use? (Bạn sử dụng thương hiệu kem đánh răng nào?)

briefcase (noun) /ˈbriːfkeɪs/

Định nghĩa:
kẹp/cặp đựng giấy tờ, tài liệu
Ví dụ:
  • Dozens of passer-by's walked past me, carrying their briefcases and their bags of work. (Hàng chục người qua đường đi ngang qua tôi, mang theo cặp và túi làm việc của họ.)

budget (noun) /ˈbʌdʒɪt/

Định nghĩa:
ngân sách, ngân quỹ
Ví dụ:
  • I built this house on a tight budget. (Tôi xây căn nhà này với một ngân sách eo hẹp.)

bulldog clip (noun) /ˈbʊldɒɡ klɪp/

Định nghĩa:
kẹp giấy kim loại
Ví dụ:
  • Barry handed him another receipt taken from another bulldog clip. (Barry đưa cho anh ta một hóa đơn rút ra từ kẹp giấy kim loại)

bureaucracy (noun) /bjʊəˈrɒkrəsi/

Định nghĩa:
sự quan liêu, thói quan liêu
Ví dụ:
  • We need to reduce paperwork and bureaucracy in the company. (Chúng ta cần phải giảm bớt công văn giấy tờ và thói quan liêu trong công ty.)