Từ điển

[Practical English] 3600 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Khoá học online Practical English
4.8 (60 Đánh giá) 1,023 Học viên
  • Kho từ vựng siêu khủng với hơn 3600 từ vựng thông dụng trong 99% ngữ cảnh
  • Các bài học sắp xếp theo 100 chủ đề logic, khoa học
  • Học bằng flash card với hình ảnh sinh động, 20.000 câu hỏi luyện tập dưới dạng các trò chơi lý thú đảm bảo việc học hiệu quả và không nhàm chán

Bạn sẽ đạt được gì sau khoá học?

1️⃣ Nắm trọn từ vựng trong 100 chủ đề phong phú.

2️⃣ Sử dụng được ngay vào trong thực tế hàng ngày.

3️⃣ Có đủ vốn từ vựng để tự tin giao tiếp trong cuộc sống và trong công việc.




Thông tin khoá học

Số lượng từ khủng, chủ đề phong phú:

Theo các chuyên gia ngôn ngữ, nếu bạn biết được 1000-1200 từ vựng cốt lõi, bạn đã có thể giao tiếp và hiểu được 80% nội dung cuộc nói chuyện. Với khóa học này bạn được trang bị hơn 3600 từ vựng từ cơ bản đến nâng cao thuộc tất cả các chủ đề phổ biến nhất trong tiếng Anh . Quá đủ để bạn có thể tự tin giao tiếp trong mọi tình huống hằng ngày. 

Hệ thống bài luyện tập dưới dạng game lý thú: 

Với mỗi list từ vựng, thay vì phải làm những bài tập khô khan, bạn sẽ “phải” chơi hàng loạt trò chơi. Việc này vừa giúp việc học không hề nhàm chán, căng thẳng mà việc tiếp xúc cả hình ảnh, màu sắc, âm thanh liên quan đền từ vựng sẽ kích thích não bộ ghi nhớ nhanh hơn và lâu hơn. 

3600 từ vựng tưởng như nhiều nhưng với phương pháp học mà chơi, chơi mà học, việc phá đảo khối lượng từ khủng như vậy hoàn toàn nằm trong lòng bàn tay bạn. 



Chương trình học

Học thử miễn phí

Basic words (Từ vựng cơ bản) 6 bài

1. Colors (Màu sắc)
2. Numbers (Con số)
3. Time: months (Thời gian: tháng)
4. Shapes (Hình dạng)
5. Time: other concepts (Các khái niệm thời gian khác)
6. Basic words: mix (Từ vựng cơ bản: tổng hợp)

Pronouns (Đại từ) 1 bài

1. Pronouns: mix (Đại từ: tổng hợp)

General verbs (Động từ cơ bản) 7 bài

1. Basic verbs (Động từ cơ bản)
2. Movement verbs (Động từ chuyển động)
3. Thinking and perception (Suy nghĩ và nhận thức)
4. Communication (Giao tiếp)
5. Relationships between people (Mối quan hệ giữa mọi người)
6. Abstract verbs (Động từ trừu tượng)
7. Verbs: mix (Động từ: tổng hợp)

Adjectives (Tính từ) 4 bài

1. Basic adjectives (Tính từ cơ bản)
2. Properties and descriptions of people (Thuộc tính và mô tả về con người) Học thử
3. Properties and descriptions of subjects (Thuộc tính và mô tả của đồ vật)
4. Adjectives: mix (Tính từ: tổng hợp)

Adverb (Trạng từ) 5 bài

1. Adverbs of time and frequency (Trạng từ chỉ thời gian và tần suất)
2. Adverbs of place (Trạng từ chỉ nơi chốn)
3. Adverb of manner (Trạng từ chỉ cách thức)
4. Adverb of degree (Trạng từ chỉ mức độ)
5. Adverbs: mix (Trạng từ: tổng hợp)

Phrasal verbs (Cụm động từ) 3 bài

1. Phrase verbs: get, take (Cụm động từ: get, take)
2. Phrasal verbs: other (Cụm động từ: khác)
3. Phrase verbs: mix (Cụm động từ: tổng hợp)

People (Mọi người) 8 bài

1. Family, people, relationships (Gia đình, mọi người, các mối quan hệ)
2. Personal information (Thông tin cá nhân)
3. Clothes, fashion (Quần áo, thời trang)
4. Employment (Việc làm)
5. Feelings, moods (Cảm xúc, tâm trạng)
6. States, thoughts (Trạng thái, suy nghĩ)
7. Body parts (Bộ phận cơ thể)
8. People: mix (Mọi người: tổng hợp)

Thematic verbs (Động từ chuyên đề) 3 bài

1. Household activities (Sinh hoạt gia đình)
2. Body (Cơ thể)
3. Criminal (Tội phạm)

From the life (Cuộc sống) 10 bài

1. Questions, answers, greetings (Câu hỏi, câu trả lời, lời chào)
2. Daily routines (Thói quen hàng ngày)
3. Holidays, life events (Các kỳ nghỉ, sự kiện trong đời)
4. On the street (Trên đường)
5. At the post office (Ở bưu điện)
6. Telephoning (Điện thoại)
7. Health, disease, healthy lifestyle (Sức khỏe, bệnh tật, lối sống lành mạnh)
8. Baby (Em bé)
9. Makeup, jewelry (Trang điểm, trang sức)
10. Quotes (Báo giá)

School, work, money (Trường học, công việc, tiền bạc) 6 bài

1. School subjects (Những môn học ở trường)
2. At school (Ở trường)
3. School, school equipment, activities (Trường học, thiết bị trường học, các hoạt động ở trường)
4. Shopping (Mua sắm)
5. The world of work (Thế giới của công việc)
6. Money (Tiền bạc)

Food (Món ăn) 3 bài

1. Food, meals, drinks (Thức ăn, bữa ăn, đồ uống)
2. Food preparation (Chuẩn bị thức ăn)
3. In restaurant (Trong nhà hàng)

Travel (Du lịch) 9 bài

1. Places to travel (Địa điểm du lịch) Học thử
2. Travel equipment (Thiết bị du lịch)
3. Traveling activities (Hoạt động du lịch)
4. Traffic situation (Tình hình giao thông)
5. Public transport (Phương tiện giao thông công cộng)
6. Taxi (Xe tắc xi)
7. In airplane (Trên máy bay)
8. At the airport (Tại sân bay)
9. Names of states (Tên các tiểu bang)

Entertainment (Giải trí) 5 bài

1. Books (Sách)
2. Cinema and television (Điện ảnh và truyền hình)
3. Texts, media (Văn bản, truyền thông)
4. Technology (Công nghệ)
5. Fairy tales (Truyện cổ tích)

Animals (Động vật) 6 bài

1. Animals: farm (Động vật: trang trại)
2. Animals: exotic (Động vật: kỳ lạ)
3. Animals: forest (Động vật: rừng)
4. Animals: birds (Động vật: chim chóc)
5. Animals: insects (Động vật: côn trùng)
6. Animals: mix (Động vật: tổng hợp)

From the world (Đến từ thế giới) 6 bài

1. Art (Nghệ thuật)
2. Environment, disasters (Môi trường, thiên tai)
3. Religion, faith (Tôn giáo, đức tin)
4. Policy (Chính sách)
5. Medieval (Thời trung cổ)
6. Crime (Tội phạm)

Nature, the world (Thiên nhiên, thế giới) 5 bài

1. Fruits and vegetables (Hoa quả và rau xanh) Học thử
2. Landscape, world, space (Phong cảnh, thế giới, không gian)
3. Nature, world: mix (Thiên nhiên, thế giới: tổng hợp)
4. Weather (Thời tiết)
5. Flowers, trees (Hoa, cây)

Places and buildings (Địa điểm và các tòa nhà) 5 bài

1. City (Thành phố)
2. House, parts of the house, furniture (Nhà, các bộ phận của ngôi nhà, đồ nội thất)
3. Garden, farm (Vườn, trang trại)
4. Public signs (Biển báo công cộng)
5. Places and buildings: mix (Địa điểm và tòa nhà: tổng hợp)

Sports (Thể thao) 3 bài

1. Sports names (Các môn thể thao)
2. Sport equipment (Dụng cụ thể thao)
3. Sports concepts (Khái niệm thể thao)

Things (Nhiều thứ) 7 bài

1. Means of transport (Phương tiện vận chuyển)
2. Kitchen, equipment (Thiết bị nhà bếp)
3. Appliances (Thiết bị gia dụng)
4. Tool (Dụng cụ)
5. Car (Xe hơi)
6. Musical instruments (Nhạc cụ)
7. Things: mix (Nhiều thứ: tổng hợp)

Proverbs and sayings (Tục ngữ và thành ngữ) 1 bài

1. Proverbs and sayings (Tục ngữ và thành ngữ) Học thử

Word relationships (Mối quan hệ từ: đồng nghĩa và trái nghĩa) 2 bài

1. Synonyms (Từ đồng nghĩa)
2. Antonyms (Từ trái nghĩa)

Words: mix (Từ vựng tổng hợp) 2 bài

1. Thought-though-through-taught-tough (Tưởng-dù-qua-dạy-khó)
2. Word forms (Dạng từ)

Picture description (Mô tả hình ảnh) 8 bài

1. Picture description: animals (Hình ảnh mô tả: động vật)
2. Picture description: city (Hình ảnh mô tả: thành phố)
3. Picture description: people in nature (Hình ảnh mô tả: con người với thiên nhiên)
4. Picture description: school (Hình ảnh mô tả: trường học)
5. Picture description: sports (Hình ảnh mô tả: thể thao)
6. Picture description: traveling (Hình ảnh mô tả: du lịch)
7. Picture description: children (Hình ảnh mô tả: trẻ em)
8. Picture description: there is, there are (Hình ảnh mô tả: there is, there are)


Nhận xét của học viên

1,023
Học viên
60
Nhận xét
4.8
Đánh giá trung bình

Ưu đãi đặc biệt tháng 10/2021:
299.000đ
Giảm 40% 499.000đ
ĐĂNG KÝ HỌC NGAY Học thử miễn phí
1,023 học viên đã đăng ký
23 chủ đề, 115 bài học
663 bài tập thực hành
Sở hữu khoá học trọn đời
Có thể học trên điện thoại và máy tính
Chưa chắc chắn khoá học này dành cho bạn? Liên hệ để nhận tư vấn miễn phí!